Bản dịch của từ Run-down areas trong tiếng Việt
Run-down areas

Run-down areas(Noun)
Thường dùng để mô tả các khu dân cư trong thành phố đã xuống cấp hoặc không được chăm sóc đúng mức.
Urban neighborhoods often go unmaintained.
一般指那些缺乏维护的城市街区。
Những nơi có thể không an toàn hoặc gây mất cảm giác thẩm mỹ do thiếu quan tâm hoặc đầu tư.
These places might not be safe or appealing if they haven't been well-maintained or invested in.
这些地方可能因为缺乏照料或投资而变得不安全或令人失去兴趣。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khu vực "run-down" được hiểu là những nơi bị xuống cấp, hư hỏng hoặc neglect ở đô thị, thường liên quan đến tình trạng sinh sống kém, cơ sở hạ tầng lạc hậu và thiếu thốn dịch vụ. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh và mức độ sử dụng. Tại Hoa Kỳ, nó thường được áp dụng cho vùng ngoại ô nghèo, trong khi ở Vương quốc Anh, nó có thể ám chỉ đến các khu vực nội thành bị bỏ rơi.
Khu vực "run-down" được hiểu là những nơi bị xuống cấp, hư hỏng hoặc neglect ở đô thị, thường liên quan đến tình trạng sinh sống kém, cơ sở hạ tầng lạc hậu và thiếu thốn dịch vụ. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh và mức độ sử dụng. Tại Hoa Kỳ, nó thường được áp dụng cho vùng ngoại ô nghèo, trong khi ở Vương quốc Anh, nó có thể ám chỉ đến các khu vực nội thành bị bỏ rơi.
