Bản dịch của từ Run-down areas trong tiếng Việt

Run-down areas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run-down areas(Noun)

ɹˈʌndˈaʊn ˈɛɹiəz
ɹˈʌndˈaʊn ˈɛɹiəz
01

Một khu vực đang trong tình trạng xuống cấp hoặc bỏ mặc.

The area is in a state of disrepair or neglect.

一个处于破败或疏于维护状态的区域。

Ví dụ
02

Thường dùng để mô tả các khu dân cư trong thành phố đã xuống cấp hoặc không được chăm sóc đúng mức.

Urban neighborhoods often go unmaintained.

一般指那些缺乏维护的城市街区。

Ví dụ
03

Những nơi có thể không an toàn hoặc gây mất cảm giác thẩm mỹ do thiếu quan tâm hoặc đầu tư.

These places might not be safe or appealing if they haven't been well-maintained or invested in.

这些地方可能因为缺乏照料或投资而变得不安全或令人失去兴趣。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh