Bản dịch của từ Run the gauntlet trong tiếng Việt

Run the gauntlet

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run the gauntlet(Idiom)

01

Vượt qua một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, trong đó có thể bị chỉ trích hoặc phản ứng thù địch từ người khác.

Going through a tough or dangerous situation where you face criticism or hostility from others.

经历一场充满批评或敌意反应的艰难或危险的考验

Ví dụ
02

Đối mặt với một loạt thử thách hoặc khó khăn, đặc biệt là khi đang chịu áp lực.

Facing a series of challenges or hardships, especially when under pressure.

面对一系列挑战或困难,尤其是在压力之下,必须咬紧牙关坚持下来。

Ví dụ
03

Đi qua giữa hai hàng người đang tấn công hoặc đe dọa bạn.

Walk through the crowd, avoiding those who are attacking or threatening you.

穿越两排攻击或威胁你的人群

Ví dụ