Bản dịch của từ Run through one's mind trong tiếng Việt
Run through one's mind

Run through one's mind (Idiom)
Nghĩ về điều gì đó liên tục hoặc suy ngẫm sâu sắc.
To think about something continuously or to ponder deeply.
Để suy ngẫm hoặc suy ngẫm về một vấn đề nhiều lần.
To reflect on or contemplate an issue repeatedly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "run through one's mind" chỉ hành động suy nghĩ hoặc xem xét một ý tưởng, tình huống hoặc kỷ niệm. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự phản ánh hoặc hồi tưởng. Tại Anh, một cách diễn đạt tương tự là "cross one's mind", có thể có sự khác biệt nhẹ về sắc thái, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Cả hai phiên bản cũng được dùng phổ biến trong văn nói và văn viết.
Cụm từ "run through one's mind" chỉ hành động suy nghĩ hoặc xem xét một ý tưởng, tình huống hoặc kỷ niệm. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự phản ánh hoặc hồi tưởng. Tại Anh, một cách diễn đạt tương tự là "cross one's mind", có thể có sự khác biệt nhẹ về sắc thái, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Cả hai phiên bản cũng được dùng phổ biến trong văn nói và văn viết.
