Bản dịch của từ Run through one's mind trong tiếng Việt
Run through one's mind

Run through one's mind(Idiom)
Nghĩ về điều gì đó liên tục hoặc suy ngẫm sâu sắc.
To think about something continuously or to ponder deeply.
Để suy ngẫm hoặc suy ngẫm về một vấn đề nhiều lần.
To reflect on or contemplate an issue repeatedly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "run through one's mind" chỉ hành động suy nghĩ hoặc xem xét một ý tưởng, tình huống hoặc kỷ niệm. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự phản ánh hoặc hồi tưởng. Tại Anh, một cách diễn đạt tương tự là "cross one's mind", có thể có sự khác biệt nhẹ về sắc thái, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Cả hai phiên bản cũng được dùng phổ biến trong văn nói và văn viết.
Cụm từ "run through one's mind" có nguồn gốc từ động từ "run" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "raunan", có nghĩa là "chạy". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quá trình diễn ra trong tâm trí, thường liên quan đến việc suy nghĩ hoặc xem xét một ý tưởng nào đó. Lịch sử phát triển của cụm từ này phản ánh sự tương đồng giữa hành động chảy và sự chuyển động của ý thức, nhấn mạnh tính linh hoạt và nhanh chóng của tư duy con người.
Cụm từ "run through one's mind" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, nơi người nói diễn đạt suy nghĩ hoặc ý tưởng chạy trong tâm trí. Trong văn viết học thuật, cụm từ này có thể được sử dụng để mô tả quá trình tư duy hay sự phản chiếu trong nghiên cứu hoặc phân tích.
Cụm từ "run through one's mind" chỉ hành động suy nghĩ hoặc xem xét một ý tưởng, tình huống hoặc kỷ niệm. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự phản ánh hoặc hồi tưởng. Tại Anh, một cách diễn đạt tương tự là "cross one's mind", có thể có sự khác biệt nhẹ về sắc thái, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Cả hai phiên bản cũng được dùng phổ biến trong văn nói và văn viết.
Cụm từ "run through one's mind" có nguồn gốc từ động từ "run" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "raunan", có nghĩa là "chạy". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quá trình diễn ra trong tâm trí, thường liên quan đến việc suy nghĩ hoặc xem xét một ý tưởng nào đó. Lịch sử phát triển của cụm từ này phản ánh sự tương đồng giữa hành động chảy và sự chuyển động của ý thức, nhấn mạnh tính linh hoạt và nhanh chóng của tư duy con người.
Cụm từ "run through one's mind" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, nơi người nói diễn đạt suy nghĩ hoặc ý tưởng chạy trong tâm trí. Trong văn viết học thuật, cụm từ này có thể được sử dụng để mô tả quá trình tư duy hay sự phản chiếu trong nghiên cứu hoặc phân tích.
