Bản dịch của từ Runs alongside trong tiếng Việt

Runs alongside

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runs alongside(Phrase)

ʐˈʌnz alˈɒŋsaɪd
ˈrənz ˈæɫəŋˌsaɪd
01

Xảy ra đồng thời với một sự kiện hoặc tình huống khác

To occur in parallel with another event or situation

Ví dụ
02

Phù hợp với một hoạt động hoặc quy trình khác

To be in sync with another activity or process

Ví dụ
03

Xảy ra hoặc hoạt động đồng thời với cái gì đó khác

To happen or operate at the same time as something else

Ví dụ