Bản dịch của từ Rural group trong tiếng Việt

Rural group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rural group(Noun)

rˈuːrəl grˈuːp
ˈrʊrəɫ ˈɡrup
01

Một nhóm người cư trú ở nông thôn thường tham gia vào nông nghiệp hoặc các hoạt động liên quan.

A group of people living in the countryside usually take part in farming activities or related pursuits.

一群生活在农村的人,通常会参与农业生产或相关的活动。

Ví dụ
02

Một tổ chức xã hội hoặc kinh tế hoạt động và phối hợp với nhau trong các cộng đồng nông thôn

A social or economic community that interacts and collaborates within a rural environment.

一个乡村中的社会或经济群体相互作用、共同合作。

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc hiệp hội tại khu vực nông thôn, chuyên hỗ trợ các lợi ích địa phương

An organization or association based in a rural area that aims to support local interests.

一个位于农村地区、支持本地利益的组织或协会

Ví dụ