Bản dịch của từ Russian tobacco trong tiếng Việt

Russian tobacco

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Russian tobacco(Noun)

rˈʌʃən təʊbˈækəʊ
ˈrəʃən ˈtoʊˈbækoʊ
01

Một loại thuốc lá được sử dụng trong các truyền thống hút thuốc của Nga như ống dẫn hoặc thuốc lá cuốn tay.

A variety of tobacco used in Russian smoking traditions such as pipes or handrolled cigarettes

Ví dụ
02

Sản phẩm thuốc lá liên quan đến Nga thường được đặc trưng bởi các phương pháp chế biến cụ thể.

Tobacco products associated with Russia often characterized by specific processing methods

Ví dụ
03

Một loại thuốc lá được trồng ở Nga, nổi tiếng với hương vị và mùi thơm đặc trưng.

A type of tobacco cultivated in Russia known for its distinct flavor and aroma

Ví dụ