Bản dịch của từ Safety helmet trong tiếng Việt

Safety helmet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety helmet(Noun)

sˈeɪfti hˈɛlmɪt
ˈseɪfti ˈhɛɫˌmɛt
01

Một chiếc mũ bảo hiểm được thiết kế để bảo vệ người đội trong các hoạt động nguy hiểm

A helmet designed to shield the wearer during hazardous activities

安全帽 - 在危险活动中保护佩戴者的头盔

Ví dụ
02

Mũ bảo hộ được sử dụng trong môi trường công nghiệp và xây dựng

Protective headgear used in industrial and construction environments

安全帽 - 用于工业和建设环境中的头部保护装备

Ví dụ
03

Một chiếc mũ cứng được đội để bảo vệ đầu khỏi bị thương

A hard hat worn to protect the head from injury

安全帽 - 佩戴以保护头部免受伤害的硬质头盔

Ví dụ