Bản dịch của từ Saimin trong tiếng Việt

Saimin

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saimin(Noun)

sˈeɪmɨn
sˈeɪmɨn
01

Một món nước từ Hawaii gồm sợi mì làm từ bột mì và trứng (mì vàng mềm) ăn kèm với nước dùng trong, thường có thêm một vài topping như hành lá, thịt hoặc tôm. Đây là một món ăn lai, phổ biến trong ẩm thực địa phương Hawaii.

A noodle soup dish in Hawaii consisting of soft wheat egg noodles and a clear broth.

夏威夷面汤,软小麦蛋面加清汤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Saimin(Noun Countable)

sˈeɪmɨn
sˈeɪmɨn
01

Một món súp mì đặc trưng của Hawaii, gồm mì gầy hoặc mì vàng trong nước dùng thơm, thường có thịt, hành lá và đôi khi tôm hoặc chả cá. Saimin là sự pha trộn văn hóa Á-Âu, phổ biến ở Hawaii như một món ăn nhẹ hoặc bữa chính.

A specific type of noodle soup dish in Hawaii.

夏威夷面汤,一种特殊的面条汤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh