Bản dịch của từ Noodle trong tiếng Việt
Noodle

Noodle(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chơi nhạc một cách tùy hứng, không theo bản nhạc hay cấu trúc cố định — thử các giai điệu, riff hoặc hòa âm một cách thoải mái và không nghiêm túc.
Improvise or play casually on a musical instrument.
即兴演奏
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Noodle(Noun)
Trong tiếng lóng, “noodle” nghĩa là “đầu” (phần đầu của người) — thường dùng khi muốn nói về trí óc, suy nghĩ hoặc đơn giản chỉ phần đầu cơ thể.
A persons head.
头部
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Noodle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Noodle | Noodles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "noodle" trong tiếng Anh chỉ đến loại thực phẩm làm từ bột mì, nước và thường được sử dụng trong các món ăn như mì xào hoặc súp. Trong tiếng Anh Mỹ, "noodle" thường chỉ các loại mì khác nhau, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "pasta" để chỉ các loại mì Ý. Về phát âm, sự khác biệt giữa hai biến thể là không đáng kể, song cách sử dụng cụ thể của từng từ có thể khác nhau trong các ngữ cảnh ẩm thực.
Từ "noodle" có nguồn gốc từ tiếng Đức "nudel", nghĩa là "sợi" hoặc "mảnh". Từ này được đưa vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18, liên quan đến các món ăn làm từ bột mì, nước và trứng, được kéo hoặc cuộn thành sợi. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với hình thức thực phẩm sợi, thường được chế biến trong nhiều món ăn quốc tế, thể hiện sự phát triển văn hóa ẩm thực qua thời gian.
Từ "noodle" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong thành phần Nghe và Đọc. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong Ngữ pháp và Từ vựng liên quan đến ẩm thực hoặc văn hóa, phản ánh sự phổ biến của món ăn này trong các bài viết miêu tả. Trong các bối cảnh khác, "noodle" thường được sử dụng trong thực phẩm, cụ thể là các loại mì như mì Ý hoặc mì tươi châu Á, thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về ẩm thực, sách dạy nấu ăn, và các chương trình truyền hình về ẩm thực.
Họ từ
Từ "noodle" trong tiếng Anh chỉ đến loại thực phẩm làm từ bột mì, nước và thường được sử dụng trong các món ăn như mì xào hoặc súp. Trong tiếng Anh Mỹ, "noodle" thường chỉ các loại mì khác nhau, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "pasta" để chỉ các loại mì Ý. Về phát âm, sự khác biệt giữa hai biến thể là không đáng kể, song cách sử dụng cụ thể của từng từ có thể khác nhau trong các ngữ cảnh ẩm thực.
Từ "noodle" có nguồn gốc từ tiếng Đức "nudel", nghĩa là "sợi" hoặc "mảnh". Từ này được đưa vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18, liên quan đến các món ăn làm từ bột mì, nước và trứng, được kéo hoặc cuộn thành sợi. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với hình thức thực phẩm sợi, thường được chế biến trong nhiều món ăn quốc tế, thể hiện sự phát triển văn hóa ẩm thực qua thời gian.
Từ "noodle" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong thành phần Nghe và Đọc. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong Ngữ pháp và Từ vựng liên quan đến ẩm thực hoặc văn hóa, phản ánh sự phổ biến của món ăn này trong các bài viết miêu tả. Trong các bối cảnh khác, "noodle" thường được sử dụng trong thực phẩm, cụ thể là các loại mì như mì Ý hoặc mì tươi châu Á, thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về ẩm thực, sách dạy nấu ăn, và các chương trình truyền hình về ẩm thực.
