Bản dịch của từ Noodle trong tiếng Việt

Noodle

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noodle(Verb)

nˈudl
nˈudl
01

Lùng sục đống rác hoặc mỏ đá opal để tìm, thu nhặt những viên opal; tức là tìm kiếm thủ công trong đống vụn đất, đá để phát hiện opal.

Search an opal dump for opals.

在石头堆中寻找宝石。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chơi nhạc một cách tùy hứng, không theo bản nhạc hay cấu trúc cố định — thử các giai điệu, riff hoặc hòa âm một cách thoải mái và không nghiêm túc.

Improvise or play casually on a musical instrument.

即兴演奏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Noodle(Noun)

nˈudl
nˈudl
01

Trong tiếng lóng, “noodle” nghĩa là “đầu” (phần đầu của người) — thường dùng khi muốn nói về trí óc, suy nghĩ hoặc đơn giản chỉ phần đầu cơ thể.

A persons head.

头部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dải bột mì (hoặc bột tương tự) dài và mảnh, thường được luộc và ăn kèm với nước sốt hoặc trong canh/súp.

A very thin long strip of pasta or a similar flour paste eaten with a sauce or in a soup.

细面条

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ này dùng để gọi một người ngốc nghếch, ngớ ngẩn hoặc làm việc ngu xuẩn; nghĩa xúc phạm nhẹ/khinh miệt tùy ngữ cảnh.

A stupid or silly person.

傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Noodle (Noun)

SingularPlural

Noodle

Noodles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ