opal
opal (Noun)
Nghĩa 01
Một loại đá quý (như đá opal) làm từ silica có chứa nước, thường bán trong suốt hoặc hơi mờ và có những chấm hoặc vệt nhỏ đổi màu (lóe màu) khi nhìn từ các góc khác nhau.
A gemstone consisting of a form of hydrated silica, typically semi-transparent and showing many small points of shifting colour against a pale or dark ground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Opal là một khoáng vật quý hiếm, được hình thành từ silica và nước, thường được biết đến với khả năng phản chiếu đa sắc. Khoáng vật này có nhiều loại, bao gồm opal tự nhiên và opal tổng hợp. Trong tiếng Anh, từ "opal" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng opal đôi khi gắn liền với tranh chấp về nguồn gốc và chất lượng ở các quốc gia khác nhau.