Bản dịch của từ Sales funnel trong tiếng Việt
Sales funnel
Noun [U/C]

Sales funnel(Noun)
sˈeɪlz fˈʌnəl
sˈeɪlz fˈʌnəl
01
Một phương pháp hệ thống để hướng dẫn các tiềm năng qua các giai đoạn khác nhau của quá trình mua hàng.
A systematic approach to guiding prospects through the various stages of the buying process.
Ví dụ
Ví dụ
