Bản dịch của từ Same students trong tiếng Việt

Same students

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Same students(Phrase)

sˈeɪm stjˈuːdənts
ˈseɪm ˈstudənts
01

Đề cập đến cùng một nhóm học sinh trong một bối cảnh giáo dục cụ thể.

Referring to the same group of learners in a particular educational context

Ví dụ
02

Dùng để chỉ những sinh viên giống hệt hoặc rất giống nhau theo một cách nào đó

Used to refer to students who are identical or very similar in some way

Ví dụ
03

Thường được sử dụng không chính thức để chỉ ra rằng những cá nhân giống nhau tham gia trong nhiều bối cảnh hoặc tình huống khác nhau.

Used informally to indicate that the same individuals are involved in multiple contexts or situations

Ví dụ