Bản dịch của từ Samson trong tiếng Việt

Samson

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Samson(Noun)

ˈsæm.sən
ˈsæm.sən
01

Tên riêng “Samson” thường được dùng để chỉ một người đàn ông có sức mạnh thể chất phi thường; xuất phát từ nhân vật Kinh Thánh Samson nổi tiếng về sức mạnh. Trong văn nói, có thể dùng để nhắc đến người khỏe mạnh, lực lưỡng.

A man of great physical strength.

力量巨人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Samson là một nhân vật trong Kinh Thánh (Cựu Ước) từng là một thẩm phán và lãnh đạo của dân Israel thời cổ. Ông nổi tiếng vì sức mạnh phi thường và những câu chuyện liên quan đến việc chống lại kẻ thù của dân Israel.

A judge a leader in ancient Israel in the Bible.

古代以色列的法官和领袖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ý chỉ người rất mạnh mẽ hoặc dũng cảm, giống như nhân vật huyền thoại Samson—người có sức khỏe phi thường và thường được coi là anh hùng.

A strong or heroic person.

强壮的英雄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ