Bản dịch của từ Sanctioned access trong tiếng Việt

Sanctioned access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctioned access(Noun)

sˈɑːŋkʃənd ˈæksɛs
ˈsæŋkʃənd ˈækˈsɛs
01

Một hình phạt cho việc không tuân thủ luật lệ hoặc quy định.

A penalty for disobeying a law or rule

Ví dụ
02

Sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức cho một hành động

Official permission or approval for an action

Ví dụ
03

Hành động phê duyệt hoặc ủy quyền cho một việc gì đó

The act of sanctioning or authorizing something

Ví dụ