Bản dịch của từ Sanctioned judgment trong tiếng Việt

Sanctioned judgment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctioned judgment(Noun)

sˈɑːŋkʃənd dʒˈʌdʒmənt
ˈsæŋkʃənd ˈdʒədʒmənt
01

Một quyết định hoặc kết luận được đưa ra sau quá trình xem xét và đánh giá cẩn thận.

A decision or conclusion reached after careful consideration and evaluation

Ví dụ
02

Một phán quyết được pháp luật hoặc quy định công nhận, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý.

A judgment sanctioned by law or regulations particularly in legal contexts

Ví dụ
03

Một phán quyết hoặc quyết định chính thức, đặc biệt là quyết định được ban hành bởi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.

An official ruling or decision particularly one issued by a court or authority

Ví dụ