Bản dịch của từ Sanctioned to trong tiếng Việt

Sanctioned to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctioned to(Phrase)

sˈɑːŋkʃənd tˈuː
ˈsæŋkʃənd ˈtoʊ
01

Cung cấp sự cho phép hoặc sự chấp thuận chính thức cho một việc gì đó.

To give official permission or approval for something

Ví dụ
02

Áp dụng hình phạt đối với ai đó hoặc cái gì đó như một biện pháp thi hành.

To impose a penalty on someone or something as a means of enforcement

Ví dụ
03

Để chính thức ủng hộ hoặc xác nhận một điều gì đó

To endorse or support something officially

Ví dụ