satisfier
VerbNoun
satisfier (Verb)
/sˈætəsfˌaɪɚ/
/sˈætəsfˌaɪɚ/
AI
Ví dụ
Công viên mới đáp ứng nhu cầu của cộng đồng về không gian xanh.The new park satisfies the community's need for green spaces.
Nhà hàng không đáp ứng mong đợi của tôi về thực phẩm chất lượng.The restaurant does not satisfy my expectations for quality food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
satisfier (Noun)
/sˈætəsfˌaɪɚ/
/sˈætəsfˌaɪɚ/
AI
Ví dụ
Kết quả khảo sát cho thấy hầu hết sinh viên không làm người làm hài lòng.The survey results showed that most students were not satisfiers.
Việc lắng nghe tốt có thể khiến bạn trở thành người hài lòng trong cuộc trò chuyện.Being a good listener can make you a great satisfier in conversations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Satisfier" là một danh từ tiếng Anh có nghĩa là một yếu tố hoặc điều kiện tạo ra sự thỏa mãn hoặc làm hài lòng ai đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó liên quan đến những yếu tố kích thích cảm xúc tích cực, thường được sử dụng trong nghiên cứu về động lực và nhu cầu. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "satisfier" với cùng ý nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai khu vực.