Bản dịch của từ Say cheers trong tiếng Việt
Say cheers
Phrase

Say cheers(Phrase)
sˈeɪ tʃˈiəz
ˈseɪ ˈtʃɪrz
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt được sử dụng để chúc mừng hoặc thể hiện niềm vui
An expression used to celebrate or signify joy
Ví dụ
03
Để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự trân trọng một cách vui vẻ
To express gratitude or appreciation in a lighthearted manner
Ví dụ
