Bản dịch của từ Say cheers trong tiếng Việt

Say cheers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say cheers(Phrase)

sˈeɪ tʃˈiəz
ˈseɪ ˈtʃɪrz
01

Cạn chén chúc sức khỏe hoặc vận may của ai đó trước khi uống

To toast someones health or good fortune before drinking

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt được sử dụng để chúc mừng hoặc thể hiện niềm vui

An expression used to celebrate or signify joy

Ví dụ
03

Để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự trân trọng một cách vui vẻ

To express gratitude or appreciation in a lighthearted manner

Ví dụ