Bản dịch của từ Say no to you trong tiếng Việt
Say no to you
Phrase

Say no to you(Phrase)
sˈeɪ nˈəʊ tˈuː jˈuː
ˈseɪ ˈnoʊ ˈtoʊ ˈju
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Không đồng ý hoặc không muốn tiếp tục với đề xuất hoặc yêu cầu đó.
This is a response indicating that the person does not agree or is not willing to go along with a suggestion or request.
这是一个表示不同意或不愿意继续某个提议或请求的回应。
Ví dụ
