Bản dịch của từ Say no to you trong tiếng Việt

Say no to you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say no to you(Phrase)

sˈeɪ nˈəʊ tˈuː jˈuː
ˈseɪ ˈnoʊ ˈtoʊ ˈju
01

Từ chối hoặc bác bỏ một điều gì đó hoặc ai đó

To refuse or reject something or someone

Ví dụ
02

Để diễn đạt sự không đồng tình hoặc sự không chấp thuận

To express disagreement or disapproval

Ví dụ
03

Một phản hồi cho biết rằng người đó không đồng ý hoặc không muốn tiếp tục với một đề xuất hoặc yêu cầu.

A response indicating that one does not agree or does not want to proceed with a proposal or request

Ví dụ