Bản dịch của từ Say no to you trong tiếng Việt
Say no to you
Phrase

Say no to you(Phrase)
sˈeɪ nˈəʊ tˈuː jˈuː
ˈseɪ ˈnoʊ ˈtoʊ ˈju
02
Để diễn đạt sự không đồng tình hoặc sự không chấp thuận
To express disagreement or disapproval
Ví dụ
Say no to you

Để diễn đạt sự không đồng tình hoặc sự không chấp thuận
To express disagreement or disapproval