Bản dịch của từ Scene changer trong tiếng Việt
Scene changer
Noun [U/C]

Scene changer(Noun)
sˈiːn tʃˈeɪndʒɐ
ˈsin ˈtʃeɪndʒɝ
01
Một thiết bị được sử dụng để thay đổi cảnh trong một buổi biểu diễn sân khấu hoặc phim.
A device used to change scenes in a theatrical or film production
Ví dụ
02
Trong làm phim, một công cụ chuyển cảnh thường được gọi là một thiết bị hỗ trợ việc chuyển đổi giữa các cảnh.
In filmmaking a scene changer typically refers to a tool that facilitates the transition between scenes
Ví dụ
03
Một người có ảnh hưởng lớn hoặc thay đổi đáng kể một tình huống hoặc môi trường.
A person who significantly alters or influences a situation or environment
Ví dụ
