Bản dịch của từ Schedule appropriately trong tiếng Việt

Schedule appropriately

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schedule appropriately(Phrase)

skˈɛdjuːl ɐprˈəʊprɪətli
ˈʃɛdʒuɫ əˈproʊpriətɫi
01

Một lịch trình hoặc kế hoạch cho một tình huống hoặc hoạt động cụ thể

A timetable or agenda for a specific scenario or activity

Ví dụ
02

Một kế hoạch thực hiện một quy trình hoặc thủ tục, bao gồm danh sách các sự kiện và thời gian dự kiến.

A plan for carrying out a process or procedure giving lists of intended events and times

Ví dụ
03

Sắp xếp hoặc phân công các hoạt động vào những thời gian cụ thể.

To arrange or assign activities at particular times

Ví dụ