Bản dịch của từ School heartthrob trong tiếng Việt

School heartthrob

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

School heartthrob(Noun)

skˈuːl hˈɑːtθrɒb
ˈskuɫ ˈhɑrtθrəb
01

Một người trẻ tuổi, thường là nam giới, được nhiều bạn học yêu thích nhờ vẻ ngoài quyến rũ hoặc thần thái cuốn hút.

A person, usually a young person, stands out to friends at school, mainly because of their charm or good looks.

一个人,通常是年轻人,在学校里在朋友眼中很突出,特别是因为他的魅力或外貌吸引力。

Ví dụ
02

Cảm xúc thầm thương trộm nhớ hoặc sự say đắm dành cho một người bạn cùng lớp trong môi trường học đường.

A feeling of liking or infatuation that someone has for a peer in the school environment.

对同学暗生情愫或迷恋

Ví dụ
03

Một người trong môi trường trường học thường khiến người khác phản ứng mạnh mẽ về cảm xúc, thường liên quan đến cảm xúc lãng mạn.

An individual in a school setting often sparks strong emotional reactions from others, usually related to romantic feelings.

在学习环境中,一个人的表现常常会引发他人强烈的情感反应,通常涉及浪漫的情愫。

Ví dụ