scorner
NounVerb
scorner (Noun)
/skˈɔɹnɚ/
/skˈɔɹnɚ/
AI
Ví dụ
Người chế nhạo chế giễu định dạng nói IELTS mới.The scorner mocked the new IELTS speaking format.
Cô tránh làm việc với kẻ chế nhạo trong nhóm viết của mình.She avoided working with the scorner in her writing group.
scorner (Verb)
/ˈskɔr.nɚ/
/ˈskɔr.nɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy chế nhạo ý kiến của bạn học trong cuộc thảo luận nhóm.She scorner her classmates' ideas during the group discussion.
Anh ấy không bao giờ chế nhạo ý kiến của ai, luôn lịch sự trong tranh luận.He never scorner anyone's opinions, always being respectful in debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scorner" được sử dụng để chỉ người có hành vi hoặc thái độ khinh thường, chế nhạo hoặc xem thường một người hoặc một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, "scorner" thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng về mặt ngữ nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với nhấn âm có phần mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Ngoài ra, "scorner" thường xuất hiện trong văn viết chính thức hơn là trong giao tiếp hàng ngày.