scorns
scorns (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scorns (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scorn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scorned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scorned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scorns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scorning |
scorns (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác hoặc niềm tin rằng ai đó hoặc điều gì đó thật vô giá trị, đáng khinh hoặc đáng bị coi thường.
the feeling or belief that someone or something is worthless or despicable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scorns" xuất phát từ động từ "scorn", có nghĩa là xem thường hoặc coi khinh ai đó. Trong tiếng Anh, "scorns" là dạng số nhiều hoặc hình thức hiện tại của "scorn" khi sử dụng với ngôi thứ ba số ít. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết; tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau một chút, với âm "r" thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ.