scorned
Adjective
scorned (Adjective)
/skɔrnd/
/skɔrnd/
AI
Nghĩa 01
Bị ghét, bị khinh thường hoặc bị mọi người tránh xa; cảm giác bị người khác coi thường và không muốn tiếp xúc.
Hated despised or avoided.
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy bị khinh bỉ bởi bạn cùng lớp vì khác biệt.She felt scorned by her classmates for being different.
Anh ấy không bị khinh bỉ bởi bạn bè dù có quan điểm độc đáo.He was not scorned by his friends despite his unique opinions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scorned" là dạng quá khứ của động từ "scorn", có nghĩa là khinh miệt hoặc coi thường một cách mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Tại Anh, âm "or" thường được phát âm với giọng mở hơn, trong khi ở Mỹ, âm này có thể được phát âm ngắn gọn hơn. Về mặt nghĩa, "scorned" thường được sử dụng để chỉ sự phản đối hoặc sự khinh bỉ đối với một người hoặc một hành động nào đó.