Bản dịch của từ Scrub nurse trong tiếng Việt

Scrub nurse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrub nurse(Noun)

skrˈʌb nˈɜːs
ˈskrəb ˈnɝs
01

Y tá hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật trong quá trình phẫu thuật bằng cách xử lý các dụng cụ và thiết bị vô trùng

A nurse who assists the surgeon during an operation by handling sterile instruments and equipment

Ví dụ
02

Y tá chịu trách nhiệm duy trì sự vô trùng của khu vực phẫu thuật và chuyển dụng cụ trong quá trình phẫu thuật

A nurse responsible for maintaining the sterility of the operating field and passing instruments during surgery

Ví dụ