scurry
VerbNoun
scurry (Verb)
/skˈɝi/
/skˈɝɹi/
AI
Ví dụ
Học sinh vội vã hoàn thành bài luận của họ trước hạn chót.Students scurry to finish their essays before the deadline.
Một số học sinh không vội vã khi đến việc chuẩn bị cho IELTS.Some students do not scurry when it comes to IELTS preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scurry (Noun)
/skˈɝi/
/skˈɝɹi/
AI
Ví dụ
Sự vội vã của sinh viên chạy đến nộp bài luận IELTS.The scurry of students rushing to submit their IELTS essays.
Không có sự vội vã trong phòng trong bài thi nói.There was no scurry in the room during the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuộc phỏng vấn IELTS ngoài trời bị gián đoạn bởi cơn mưa đột ngột.The sudden scurry of rain disrupted the outdoor IELTS speaking session.
Không có cơn tuyết rơi nào trong buổi học viết ngày hôm qua.There was no scurry of snow during the writing workshop yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scurry" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là di chuyển nhanh chóng và vội vàng, thường liên quan đến hành động của các động vật nhỏ. Phiên bản British English và American English của từ này tương tự nhau trong cả viết lẫn phát âm. "Scurry" thường được sử dụng để miêu tả hành động của chuột hoặc con côn trùng khi chúng di chuyển nhanh chóng, thể hiện sự lo lắng hay hoảng sợ. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng trong ngữ nghĩa giữa hai biến thể ngôn ngữ.