Anh - Việt

Bản dịch của từ Scurry trong tiếng Việt

scurry

VerbNoun

scurry (Verb)

/skˈɝi/
/skˈɝɹi/
AI

Nghĩa 01

(động từ) di chuyển vội vàng bằng những bước ngắn, nhanh — thường dùng cho người hoặc thú nhỏ khi họ chạy lăng xăng hoặc lao qua chỗ nào đó.

of a person or small animal move hurriedly with short quick steps.

Ví dụ
Học sinh vội vã hoàn thành bài luận của họ trước hạn chót.Students scurry to finish their essays before the deadline.
Một số học sinh không vội vã khi đến việc chuẩn bị cho IELTS.Some students do not scurry when it comes to IELTS preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

scurry (Noun)

/skˈɝi/
/skˈɝɹi/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống mọi người hoặc vật di chuyển vội vã, lộn xộn và hỗn loạn, thường trong trạng thái hối hả và không có trật tự.

A situation of hurried and confused movement.

Ví dụ
Sự vội vã của sinh viên chạy đến nộp bài luận IELTS.The scurry of students rushing to submit their IELTS essays.
Không có sự vội vã trong phòng trong bài thi nói.There was no scurry in the room during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trận mưa hoặc tuyết ngắn, rào, thường rơi xối xả trong thời gian ngắn rồi tạnh.

A flurry of rain or snow.

Ví dụ
Cuộc phỏng vấn IELTS ngoài trời bị gián đoạn bởi cơn mưa đột ngột.The sudden scurry of rain disrupted the outdoor IELTS speaking session.
Không có cơn tuyết rơi nào trong buổi học viết ngày hôm qua.There was no scurry of snow during the writing workshop yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh