Bản dịch của từ Scurry trong tiếng Việt

Scurry

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scurry(Noun)

skˈɝi
skˈɝɹi
01

Một tình huống mọi người hoặc vật di chuyển vội vã, lộn xộn và hỗn loạn, thường trong trạng thái hối hả và không có trật tự.

A situation of hurried and confused movement.

Ví dụ
02

Một trận mưa hoặc tuyết ngắn, rào, thường rơi xối xả trong thời gian ngắn rồi tạnh.

A flurry of rain or snow.

Ví dụ

Scurry(Verb)

skˈɝi
skˈɝɹi
01

(động từ) di chuyển vội vàng bằng những bước ngắn, nhanh — thường dùng cho người hoặc thú nhỏ khi họ chạy lăng xăng hoặc lao qua chỗ nào đó.

Of a person or small animal move hurriedly with short quick steps.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ