Bản dịch của từ Seat rail trong tiếng Việt

Seat rail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seat rail (Noun)

sˈit ɹˈeɪl
sˈit ɹˈeɪl
01

Một thanh ngang hoặc ray hỗ trợ một chỗ ngồi hoặc một phần của hệ thống chỗ ngồi.

A horizontal bar or rail that supports a seat or a part of a seating system.

Ví dụ

The seat rail in the community center was recently repaired.

Thanh ghế ở trung tâm cộng đồng vừa được sửa chữa.

The seat rail does not support the weight of the new benches.

Thanh ghế không hỗ trợ trọng lượng của những chiếc ghế mới.

Is the seat rail strong enough for public use?

Thanh ghế có đủ mạnh cho việc sử dụng công cộng không?

02

Một thành phần trong xe cộ hoặc đồ nội thất cung cấp hỗ trợ và cấu trúc cho các khu vực ngồi.

A component in vehicles or furniture that provides support and structure to seating areas.

Ví dụ

The seat rail in public buses supports comfortable seating for passengers.

Thanh ghế trong xe buýt công cộng hỗ trợ chỗ ngồi thoải mái cho hành khách.

Many people do not notice the seat rail in their cars.

Nhiều người không chú ý đến thanh ghế trong xe của họ.

Does the seat rail in your chair provide enough support?

Thanh ghế trong ghế của bạn có cung cấp đủ hỗ trợ không?

03

Phần của ghế được gắn vào khung của ghế hoặc xe.

The part of a seat that is attached to the frame of a chair or vehicle.

Ví dụ

The seat rail of the bus was broken during the last trip.

Thanh ghế của xe buýt bị hỏng trong chuyến đi cuối cùng.

The seat rail does not support heavy passengers effectively.

Thanh ghế không hỗ trợ hành khách nặng một cách hiệu quả.

Is the seat rail in your car damaged or intact?

Thanh ghế trong xe của bạn bị hỏng hay còn nguyên vẹn?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/seat rail/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Seat rail

Không có idiom phù hợp