Bản dịch của từ Seat rail trong tiếng Việt

Seat rail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seat rail(Noun)

sˈit ɹˈeɪl
sˈit ɹˈeɪl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ