Bản dịch của từ Seat rail trong tiếng Việt
Seat rail
Noun [U/C]

Seat rail(Noun)
sˈit ɹˈeɪl
sˈit ɹˈeɪl
01
Một thanh ngang hoặc thanh ray để nâng đỡ ghế hoặc phần của hệ thống ghế ngồi.
A horizontal bar or rail supporting a seat or a part of a seating system.
Một thanh ngang hoặc ray dùng để hỗ trợ một chỗ ngồi hoặc một phần của hệ thống ghế ngồi.
Ví dụ
Ví dụ
