Bản dịch của từ Seat rail trong tiếng Việt
Seat rail

Seat rail (Noun)
Một thanh ngang hoặc ray hỗ trợ một chỗ ngồi hoặc một phần của hệ thống chỗ ngồi.
A horizontal bar or rail that supports a seat or a part of a seating system.
The seat rail in the community center was recently repaired.
Thanh ghế ở trung tâm cộng đồng vừa được sửa chữa.
The seat rail does not support the weight of the new benches.
Thanh ghế không hỗ trợ trọng lượng của những chiếc ghế mới.
Is the seat rail strong enough for public use?
Thanh ghế có đủ mạnh cho việc sử dụng công cộng không?
The seat rail in public buses supports comfortable seating for passengers.
Thanh ghế trong xe buýt công cộng hỗ trợ chỗ ngồi thoải mái cho hành khách.
Many people do not notice the seat rail in their cars.
Nhiều người không chú ý đến thanh ghế trong xe của họ.
Does the seat rail in your chair provide enough support?
Thanh ghế trong ghế của bạn có cung cấp đủ hỗ trợ không?
The seat rail of the bus was broken during the last trip.
Thanh ghế của xe buýt bị hỏng trong chuyến đi cuối cùng.
The seat rail does not support heavy passengers effectively.
Thanh ghế không hỗ trợ hành khách nặng một cách hiệu quả.
Is the seat rail in your car damaged or intact?
Thanh ghế trong xe của bạn bị hỏng hay còn nguyên vẹn?