Bản dịch của từ Second notice trong tiếng Việt

Second notice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second notice(Noun)

sˈɛkənd nˈoʊtəs
sˈɛkənd nˈoʊtəs
01

Một liên lạc nhắc nhở gửi đi để nhắc ai đó về vấn đề đã được đề cập trước đó.

A reminder notice is sent to remind someone about an issue that was previously mentioned.

这是一次后续沟通,用来提醒某人之前已经处理过的事项。

Ví dụ
02

Thông báo chính thức cho biết rằng một hành động hoặc hạn chót cụ thể cần được quan tâm, thường sau một thông báo ban đầu.

An official notice indicating that a specific action or deadline requires attention, usually following an initial announcement.

Ví dụ
03

Một lời nhắc nhở hoặc cập nhật lần thứ hai về thông báo đã gửi trước đó.

This refers to a follow-up reminder or an update regarding a notification that was issued earlier.

这是对之前发布的通知的再次提醒或更新。

Ví dụ