second prize
second prize (Idiom)
Nghĩa 01
Một sự thừa nhận đã hoàn thành ở vị trí thứ hai.
An acknowledgment of accomplishment in second place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phần thưởng được trao cho người về nhì trong một cuộc thi hoặc cuộc thi.
A reward given to the runnerup in a contest or competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự công nhận cho việc đạt được thành tích tốt thứ hai.
A recognition for achieving the second best performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Giải nhì" (second prize) đề cập đến một hạng mục giải thưởng được trao cho người hoặc đội có thành tích đứng thứ hai trong một cuộc thi, sự kiện, hoặc trò chơi nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong việc viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "second prize" thường được xem là khẳng định sự công nhận cho nỗ lực mặc dù không đạt vị trí cao nhất.