Anh - Việt

Bản dịch của từ Second prize trong tiếng Việt

second prize

Idiom

second prize (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một sự thừa nhận đã hoàn thành ở vị trí thứ hai.

An acknowledgment of accomplishment in second place.

Ví dụ
Cô ấy đã giành giải nhì trong cuộc thi viết IELTS.She won the second prize in the IELTS writing competition.
Anh ấy thất vọng khi nhận giải nhì thay vì giải nhất.He was disappointed to receive the second prize instead of first.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần thưởng được trao cho người về nhì trong một cuộc thi hoặc cuộc thi.

A reward given to the runnerup in a contest or competition.

Ví dụ
Cô ấy giành giải nhì trong cuộc thi viết IELTS.She won the second prize in the IELTS writing competition.
Anh ấy không nhận được giải nhì trong bài thi nói.He did not receive the second prize in the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự công nhận cho việc đạt được thành tích tốt thứ hai.

A recognition for achieving the second best performance.

Ví dụ
Cô ấy đã giành giải nhì vì kỹ năng nói IELTS xuất sắc của mình.She won the second prize for her outstanding IELTS speaking skills.
Anh ấy không nhận giải nhì mặc dù điểm viết IELTS cao của mình.He didn't receive the second prize despite his high IELTS writing score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh