Bản dịch của từ Second story man trong tiếng Việt
Second story man

Second story man (Idiom)
Một cá nhân có liên quan đến tội phạm hoặc hoạt động, đặc biệt là trong bối cảnh nghề nghiệp.
An individual involved in a crime or activity especially in a professional context.
Người chờ cơ hội để tận dụng hoàn cảnh.
A person who waits for an opportunity to take advantage of a situation.
Một người sống trong căn hộ ở tầng hai.
A person who lives in a secondfloor apartment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “second story man” thường được sử dụng trong văn nói và văn viết của tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong ngữ cảnh hình sự, để chỉ một kẻ trộm chuyên thực hiện vụ trộm từ tầng hai của ngôi nhà. Về mặt ngữ nghĩa, thuật ngữ này nhấn mạnh vào vị trí của một vụ trộm, thể hiện rằng kẻ tội phạm đã vượt qua các biện pháp bảo vệ nhất định. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương có thể không phổ biến bằng, nhưng vẫn được hiểu theo nghĩa tương tự.
Từ “second story man” thường được sử dụng trong văn nói và văn viết của tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong ngữ cảnh hình sự, để chỉ một kẻ trộm chuyên thực hiện vụ trộm từ tầng hai của ngôi nhà. Về mặt ngữ nghĩa, thuật ngữ này nhấn mạnh vào vị trí của một vụ trộm, thể hiện rằng kẻ tội phạm đã vượt qua các biện pháp bảo vệ nhất định. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương có thể không phổ biến bằng, nhưng vẫn được hiểu theo nghĩa tương tự.
