Bản dịch của từ Second story man trong tiếng Việt

Second story man

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second story man(Idiom)

01

Người tham gia vào một hành vi phạm tội hoặc hoạt động nào đó, đặc biệt trong lĩnh vực chuyên nghiệp.

An individual involved in criminal activities or actions, especially within a professional setting.

在专业环境中,指涉及犯罪或某项活动的个人,尤其强调其身份或角色。

Ví dụ
02

Một người chờ đợi cơ hội để lợi dụng tình hình.

Someone waiting for the right moment to make the most of the situation.

一个等待时机利用局势的人。

Ví dụ
03

Một người sống trong căn hộ trên tầng hai.

A person lives in an apartment on the second floor.

一个人住在二楼的公寓里。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh