Bản dịch của từ Secondary opportunity trong tiếng Việt

Secondary opportunity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secondary opportunity(Noun)

sˈɛkəndəri ˌɒpətjˈuːnɪti
ˈsɛkənˌdɛri ˌɑpɝˈtunɪti
01

Một cơ hội có thể làm tăng cường hoặc bổ sung cho một cơ hội chính.

An opportunity that may enhance or supplement a primary opportunity

Ví dụ
02

Một cơ hội không phải là sự lựa chọn chính hay chủ yếu, mà là một lựa chọn phát sinh như một sự thay thế.

A chance that is not the main or primary opportunity an option that arises as a secondary choice

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc sự kiện mang lại khả năng hưởng lợi sau khi đã xem xét tùy chọn ban đầu.

A situation or event that allows for potential benefits after the initial option has been considered

Ví dụ