secretiveness
NounVerb
secretiveness (Noun)
/sˈikɹətɪvnəs/
/sˈikɹətɪvnəs/
AI
Nghĩa 01 · Tính cách hoặc thói quen giữ kín suy nghĩ, ý định, cảm xúc; hay giấu giếm, không cho người khác biết rõ mục đích hoặc cảm nghĩ của mình.
Ví dụ
Sự kín đáo của cô ấy khiến mọi người khó tin tưởng trong dự án nhóm.Her secretiveness makes it hard to trust her during group projects.
Sự kín đáo của anh ấy không giúp xây dựng tình bạn trong các sự kiện xã hội.His secretiveness does not help in building friendships at social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
secretiveness (Verb)
/sˈikɹətɪvnəs/
/sˈikɹətɪvnəs/
AI
Ví dụ
Sự kín đáo của cô ấy về buổi phỏng vấn đã khiến bạn bè ngạc nhiên.Her secretiveness about her job interview surprised her friends last week.
Anh ấy không tỏ ra kín đáo khi thảo luận về đời sống cá nhân.He does not show secretiveness when discussing his personal life openly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chất bí mật (secretiveness) đề cập đến khuynh hướng giữ bí mật hoặc không tiết lộ thông tin cho người khác. Từ này mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi không công khai, nơi mà cá nhân thường chọn cách che giấu suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý định của mình. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "secretiveness" với cùng một nghĩa, và nó thường được áp dụng trong các ngữ cảnh tâm lý, xã hội hoặc cá nhân để mô tả hành vi ngần ngại chia sẻ thông tin.