Bản dịch của từ Secure your first job trong tiếng Việt
Secure your first job
Phrase

Secure your first job(Phrase)
sɪkjˈɔː jˈɔː fˈɜːst dʒˈɒb
ˈsɛkjɝ ˈjʊr ˈfɝst ˈdʒɑb
01
Để có được công việc lần đầu tiên
To obtain employment for the first time
Ví dụ
02
Để tìm và chấp nhận lời mời làm việc thành công
To successfully find and accept a job offer
Ví dụ
03
Để đảm bảo có được một công việc như là trải nghiệm ban đầu.
To make sure one has a job as an initial experience
Ví dụ
