Bản dịch của từ Seek higher learning trong tiếng Việt

Seek higher learning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seek higher learning(Phrase)

sˈiːk hˈaɪə lˈɜːnɪŋ
ˈsik ˈhaɪɝ ˈɫɝnɪŋ
01

Tham gia vào việc theo đuổi tri thức thông qua giáo dục chính quy.

To engage in the pursuit of knowledge through formal education

Ví dụ
02

Theo đuổi giáo dục nâng cao hoặc trình độ học vấn.

To pursue advanced education or academic qualifications

Ví dụ
03

Để nỗ lực tìm kiếm những trải nghiệm giáo dục vượt xa kiến thức cơ bản.

To strive for educational experiences beyond basic schooling

Ví dụ