Bản dịch của từ Seek higher learning trong tiếng Việt
Seek higher learning
Phrase

Seek higher learning(Phrase)
sˈiːk hˈaɪə lˈɜːnɪŋ
ˈsik ˈhaɪɝ ˈɫɝnɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Để nỗ lực tìm kiếm những trải nghiệm giáo dục vượt xa kiến thức cơ bản.
To strive for educational experiences beyond basic schooling
Ví dụ
