Bản dịch của từ Selective retention trong tiếng Việt
Selective retention

Selective retention (Noun)
Quá trình giữ lại thông tin nhất định trong khi loại bỏ thông tin khác dựa trên tiêu chí hoặc tính liên quan.
The process of retaining certain information while discarding others based on criteria or relevance.
Một khái niệm tâm lý nơi cá nhân nhớ thông tin phù hợp với niềm tin của họ và bỏ qua thông tin mâu thuẫn.
A psychological concept where individuals remember information that aligns with their beliefs and ignore contradictory information.
Hành động cố ý hoặc vô ý tập trung vào những kỷ niệm hoặc thông tin cụ thể hơn là những thông tin khác.
The act of consciously or unconsciously focusing on specific memories or pieces of information over others.