Bản dịch của từ Self-disclosure trong tiếng Việt

Self-disclosure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-disclosure(Noun)

sˈɛlfdɪsklˌəʊʒɐ
ˈsɛɫfdɪˌskɫoʊʒɝ
01

Việc chia sẻ thông tin cá nhân với người khác

The communication of personal information to another person

Ví dụ
02

Hành động tiết lộ thông tin cá nhân của bản thân cho người khác.

The act of revealing personal information about oneself to others

Ví dụ
03

Quá trình bày tỏ điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc suy nghĩ của bản thân.

The process of making something known especially ones thoughts or feelings

Ví dụ