Bản dịch của từ Self sufficient trong tiếng Việt
Self sufficient

Self sufficient(Adjective)
Không cần đến sự giúp đỡ bên ngoài để tự lo các nhu cầu cơ bản của bản thân, nhất là về thực phẩm và quần áo; có khả năng tự túc, tự lo liệu cuộc sống hàng ngày.
Needing no outside help in satisfying one's basic needs, especially with regard to food and clothing.
自给自足
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Self sufficient(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tự cung tự cấp" là một thuật ngữ mô tả khả năng của một cá nhân hoặc đơn vị có thể tự đáp ứng nhu cầu của mình mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như kinh tế, nông nghiệp và đời sống bền vững. Trong tiếng Anh, "self-sufficient" có cách viết và phát âm giống nhau ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "self-sufficient" ở Anh có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tự chủ trong hệ thống xã hội.
Từ "self-sufficient" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "sufficere" có nghĩa là "đủ" hoặc "cung cấp đủ". Được hình thành từ tiền tố "self-" trong tiếng Anh, từ này diễn tả trạng thái tự chủ, có khả năng tự cung cấp mà không phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài. Sự kết hợp này phản ánh rõ nét trong nghĩa hiện tại, nhấn mạnh tính độc lập và khả năng tự đáp ứng nhu cầu của cá nhân hoặc hệ thống.
Thuật ngữ "self-sufficient" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người học có thể thảo luận về khả năng tự lập trong cuộc sống cá nhân và kinh tế. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh kinh tế và môi trường, như trong các cuộc thảo luận về nền nông nghiệp bền vững và phát triển bền vững. Sự sử dụng của từ trong các tài liệu học thuật và báo chí nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của tính tự lập trong việc đối phó với khủng hoảng tài chính và sinh thái.
"Tự cung tự cấp" là một thuật ngữ mô tả khả năng của một cá nhân hoặc đơn vị có thể tự đáp ứng nhu cầu của mình mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như kinh tế, nông nghiệp và đời sống bền vững. Trong tiếng Anh, "self-sufficient" có cách viết và phát âm giống nhau ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "self-sufficient" ở Anh có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tự chủ trong hệ thống xã hội.
Từ "self-sufficient" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "sufficere" có nghĩa là "đủ" hoặc "cung cấp đủ". Được hình thành từ tiền tố "self-" trong tiếng Anh, từ này diễn tả trạng thái tự chủ, có khả năng tự cung cấp mà không phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài. Sự kết hợp này phản ánh rõ nét trong nghĩa hiện tại, nhấn mạnh tính độc lập và khả năng tự đáp ứng nhu cầu của cá nhân hoặc hệ thống.
Thuật ngữ "self-sufficient" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người học có thể thảo luận về khả năng tự lập trong cuộc sống cá nhân và kinh tế. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh kinh tế và môi trường, như trong các cuộc thảo luận về nền nông nghiệp bền vững và phát triển bền vững. Sự sử dụng của từ trong các tài liệu học thuật và báo chí nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của tính tự lập trong việc đối phó với khủng hoảng tài chính và sinh thái.
