Bản dịch của từ Self sufficient trong tiếng Việt

Self sufficient

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self sufficient(Adjective)

sˌɛlfsəfˈɪʃənts
sˌɛlfsəfˈɪʃənts
01

Không cần đến sự giúp đỡ bên ngoài để tự lo các nhu cầu cơ bản của bản thân, nhất là về thực phẩm và quần áo; có khả năng tự túc, tự lo liệu cuộc sống hàng ngày.

Needing no outside help in satisfying one's basic needs, especially with regard to food and clothing.

自给自足

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Self sufficient(Noun)

sˌɛlfsəfˈɪʃənts
sˌɛlfsəfˈɪʃənts
01

Người hoặc vật có thể tự lo được cho bản thân mà không cần giúp đỡ từ người khác; tự túc, tự chủ trong việc cung cấp nhu cầu cơ bản (như tiền bạc, thực phẩm, chăm sóc) hoặc hoạt động độc lập.

A self-sufficient person or thing.

自给自足的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh