Bản dịch của từ Semen analysis trong tiếng Việt
Semen analysis
Phrase

Semen analysis(Phrase)
sˈiːmɛn ˈænɐlˌɪsɪs
ˈsimən ˈænəˌɫɪsɪs
01
Liên quan đến việc phân tích tinh dịch để đếm số lượng tinh trùng, khả năng di chuyển và hình thái của chúng.
This pertains to semen analysis to assess sperm count, motility, and morphology.
这涉及到进行精液分析,以检查精子的数量、活力以及形态。
Ví dụ
02
Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm đánh giá sức khỏe và khả năng sinh sản của tinh trùng trong mẫu tinh dịch
A laboratory test to assess sperm health and survival ability in a semen sample.
这是在实验室进行的检测,用以评估精子的健康状况及其在精液样本中的生存能力。
Ví dụ
03
Được sử dụng để đánh giá khả năng sinh sản của nam giới và điều tra các vấn đề vô sinh
Used to assess male fertility and investigate infertility issues.
用于评估男性生育能力和诊断不孕不育问题
Ví dụ
