Bản dịch của từ Send a flirty text trong tiếng Việt
Send a flirty text
Phrase

Send a flirty text(Phrase)
sˈɛnd ˈɑː flˈɜːti tˈɛkst
ˈsɛnd ˈɑ ˈfɫɝti ˈtɛkst
01
Gửi một tin nhắn thể hiện sự quan tâm hoặc thu hút về mặt lãng mạn.
To send a text message that expresses romantic interest or attraction
Ví dụ
02
Giao tiếp một cách tán tỉnh qua tin nhắn
To communicate flirtatiously through text messaging
Ví dụ
03
Tham gia vào những cuộc trò chuyện vui vẻ hoặc gợi ý qua tin nhắn.
To engage in playful or suggestive conversation via text
Ví dụ
