Bản dịch của từ Send back trong tiếng Việt
Send back
Verb

Send back(Verb)
sɛnd bæk
sɛnd bæk
Ví dụ
02
Dùng để chỉ hành động phản hồi hoặc gửi lại một tin nhắn.
Just a quick reply or message back.
只需发送一条回复或者反馈信息即可。
Ví dụ
Send back

Dùng để chỉ hành động phản hồi hoặc gửi lại một tin nhắn.
Just a quick reply or message back.
只需发送一条回复或者反馈信息即可。