Bản dịch của từ Send back trong tiếng Việt

Send back

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Send back(Verb)

sɛnd bæk
sɛnd bæk
01

Đưa thứ gì đó trở về nơi xuất phát của nó.

Return something to the place where it originally came from.

把某样东西送回它原本属于的地方。

Ví dụ
02

Dùng để chỉ hành động phản hồi hoặc gửi lại một tin nhắn.

Just a quick reply or message back.

只需发送一条回复或者反馈信息即可。

Ví dụ
03

Gửi đi lần nữa hoặc trả lại cho người gửi ban đầu.

Return to the original sender or resend.

请重新发送或返回到原始发件人处。

Ví dụ