Bản dịch của từ Senescent cancer trong tiếng Việt

Senescent cancer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Senescent cancer(Noun)

sənˈɛsənt kˈɑːnsɐ
səˈnɛsənt ˈkænsɝ
01

Ung thư xảy ra ở người cao tuổi thường liên quan đến sự lão hóa trong các mô.

Cancer that occurs in older individuals typically associated with senescence in tissues

Ví dụ
02

Một tình trạng được đặc trưng bởi sự lão hóa hoặc suy thoái của tế bào dẫn đến sự phát triển ung thư.

A condition characterized by the aging or deterioration of cells leading to cancerous growth

Ví dụ
03

Quá trình sinh học liên quan đến sự lão hóa của tế bào, có thể góp phần vào sự khởi phát của bệnh ung thư.

The biological process associated with cellular aging which can contribute to the onset of cancer

Ví dụ