Bản dịch của từ Senior living community trong tiếng Việt

Senior living community

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Senior living community(Noun)

sˈiːnjɐ lˈaɪvɪŋ kəmjˈuːnɪti
ˈsinjɝ ˈɫaɪvɪŋ kəmˈjunəti
01

Nơi dành cho người cao tuổi sống độc lập hoặc cần giúp đỡ.

A place where seniors can live independently or with assistance.

这是一个老年人可以自主生活或在他人协助下生活的社区。

Ví dụ
02

Một loại cộng đồng dân cư dành cho người lớn tuổi, có khả năng tự chăm sóc bản thân.

A type of community designed for seniors, typically capable of taking care of themselves.

这是一种为大多数能够自理的老年人设计的住宅社区类型。

Ví dụ
03

Các cơ sở có thể bao gồm nhà ở, dịch vụ chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ xã hội dành cho người cao tuổi.

Facilities may include housing, healthcare services, and social services tailored for the elderly.

这些设施可能包括为老年人提供住房、医疗和社会服务。

Ví dụ