Anh - Việt

Bản dịch của từ Sensitively trong tiếng Việt

sensitively

Adverb

sensitively (Adverb)

/sˈɛnsɪtɪvli/
/sˈɛnsɪtɪvli/
AI

Nghĩa 01 · Một cách tế nhị, khéo léo và nhạy cảm khi đối xử hoặc nói về điều gì đó để không làm người khác tổn thương.

Một cách tế nhị, khéo léo và nhạy cảm khi đối xử hoặc nói về điều gì đó để không làm người khác tổn thương.

With sensitivity tactfully

Ví dụ
Cô ấy đã đề cập nhạy cảm đến vấn đề vô gia cư trong bài luận.She sensitively addressed the issue of homelessness in her essay.
Anh ấy đã không phản hồi nhạy cảm với mối quan tâm của cô ấy về bất công xã hội.He did not sensitively respond to her concerns about social injustice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cách nhạy cảm; hành động hoặc phản ứng một cách tế nhị, thận trọng, quan tâm đến cảm xúc của người khác.

Một cách nhạy cảm; hành động hoặc phản ứng một cách tế nhị, thận trọng, quan tâm đến cảm xúc của người khác.

In a sensitive manner

Ví dụ
Cộng đồng đã thảo luận các vấn đề một cách nhạy cảm trong cuộc họp thị trấn tuần trước.The community discussed issues sensitively during the town hall meeting last week.
Họ không giải quyết các vấn đề xã hội một cách nhạy cảm trong báo cáo của mình.They do not address social problems sensitively in their reports.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Theo cách đòi hỏi cân nhắc, suy nghĩ, hoặc xử lý cẩn thận vì vấn đề nhạy cảm hoặc dễ gây phản ứng.

Theo cách đòi hỏi cân nhắc, suy nghĩ, hoặc xử lý cẩn thận vì vấn đề nhạy cảm hoặc dễ gây phản ứng.

In a way that requires careful consideration

Ví dụ
Giáo viên đã nhắc đến mối quan tâm của học sinh một cách nhạy cảm trong cuộc họp.The teacher sensitively addressed the students' concerns during the meeting.
Cô ấy đã không xử lý chủ đề sức khỏe tâm thần một cách nhạy cảm trong lớp.She did not sensitively handle the topic of mental health in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh