Bản dịch của từ Sensitively trong tiếng Việt
Sensitively

Sensitively(Noun Uncountable)
Phẩm chất nhạy cảm; khả năng phản ứng với cảm xúc hoặc ấn tượng.
The quality of being sensitive responsiveness to feelings or impressions
Sensitively(Adverb)
Với sự tế nhị; khéo léo.
With sensitivity tactfully
Một cách tế nhị.
In a sensitive manner
Theo cách đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
In a way that requires careful consideration
Sensitively(Adjective)
Liên quan đến độ nhạy cảm; có khả năng nhận thức và phản ứng với cảm xúc hoặc kích thích.
Relating to sensitivity capable of perceiving and responding to feelings or stimuli
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sensitively" là trạng từ của tính từ "sensitive", mang nghĩa là một cách nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc có khả năng cảm nhận tinh tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa phiên bản Anh và Mỹ về cách viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi: "sensitively" thường được dùng trong các tình huống yêu cầu sự tinh tế trong giao tiếp hoặc xử lý vấn đề với sự cẩn trọng đối với cảm xúc của người khác.
Từ "sensitively" xuất phát từ tiếng Latin "sensitivus", có nghĩa là "nhạy cảm". "Sensitivus" lại được hình thành từ gốc "sentiō", nghĩa là "cảm nhận" hoặc "cảm giác". Qua quá trình phát triển, từ này đã được chuyển sang tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa chỉ trạng thái hoặc cách thức tiếp nhận thông tin, tình huống một cách nhạy bén và sâu sắc. Sự liên kết này phản ánh bản chất của từ, nhấn mạnh khả năng cảm nhận và phản ứng nhạy bén đối với môi trường xung quanh.
Từ "sensitively" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, liên quan đến việc thể hiện cảm xúc, ý thức xã hội và sự đồng cảm. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này được sử dụng để mô tả cách tiếp cận vấn đề một cách nhạy bén và tinh tế. Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "sensitively" thường được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm hoặc khi khuyên nhủ về cách ứng xử.
Họ từ
Từ "sensitively" là trạng từ của tính từ "sensitive", mang nghĩa là một cách nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc có khả năng cảm nhận tinh tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa phiên bản Anh và Mỹ về cách viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi: "sensitively" thường được dùng trong các tình huống yêu cầu sự tinh tế trong giao tiếp hoặc xử lý vấn đề với sự cẩn trọng đối với cảm xúc của người khác.
Từ "sensitively" xuất phát từ tiếng Latin "sensitivus", có nghĩa là "nhạy cảm". "Sensitivus" lại được hình thành từ gốc "sentiō", nghĩa là "cảm nhận" hoặc "cảm giác". Qua quá trình phát triển, từ này đã được chuyển sang tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa chỉ trạng thái hoặc cách thức tiếp nhận thông tin, tình huống một cách nhạy bén và sâu sắc. Sự liên kết này phản ánh bản chất của từ, nhấn mạnh khả năng cảm nhận và phản ứng nhạy bén đối với môi trường xung quanh.
Từ "sensitively" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, liên quan đến việc thể hiện cảm xúc, ý thức xã hội và sự đồng cảm. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này được sử dụng để mô tả cách tiếp cận vấn đề một cách nhạy bén và tinh tế. Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "sensitively" thường được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm hoặc khi khuyên nhủ về cách ứng xử.
