sensitively
sensitively (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách tế nhị, khéo léo và nhạy cảm khi đối xử hoặc nói về điều gì đó để không làm người khác tổn thương.
Một cách tế nhị, khéo léo và nhạy cảm khi đối xử hoặc nói về điều gì đó để không làm người khác tổn thương.
With sensitivity tactfully
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cách nhạy cảm; hành động hoặc phản ứng một cách tế nhị, thận trọng, quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Một cách nhạy cảm; hành động hoặc phản ứng một cách tế nhị, thận trọng, quan tâm đến cảm xúc của người khác.
In a sensitive manner
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Theo cách đòi hỏi cân nhắc, suy nghĩ, hoặc xử lý cẩn thận vì vấn đề nhạy cảm hoặc dễ gây phản ứng.
Theo cách đòi hỏi cân nhắc, suy nghĩ, hoặc xử lý cẩn thận vì vấn đề nhạy cảm hoặc dễ gây phản ứng.
In a way that requires careful consideration
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sensitively" là trạng từ của tính từ "sensitive", mang nghĩa là một cách nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc có khả năng cảm nhận tinh tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa phiên bản Anh và Mỹ về cách viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi: "sensitively" thường được dùng trong các tình huống yêu cầu sự tinh tế trong giao tiếp hoặc xử lý vấn đề với sự cẩn trọng đối với cảm xúc của người khác.