Bản dịch của từ Sensitively trong tiếng Việt

Sensitively

Noun [U] Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensitively(Noun Uncountable)

01

Tính nhạy cảm; khả năng dễ dàng cảm nhận và phản ứng với cảm xúc, cảm giác hoặc ấn tượng từ người khác hoặc môi trường.

The quality of being sensitive responsiveness to feelings or impressions

敏感性,容易感知和反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sensitively(Adverb)

sˈɛnsɪtɪvli
sˈɛnsɪtɪvli
01

Một cách tế nhị, khéo léo và nhạy cảm khi đối xử hoặc nói về điều gì đó để không làm người khác tổn thương.

With sensitivity tactfully

敏感地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách nhạy cảm; hành động hoặc phản ứng một cách tế nhị, thận trọng, quan tâm đến cảm xúc của người khác.

In a sensitive manner

敏感地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Theo cách đòi hỏi cân nhắc, suy nghĩ, hoặc xử lý cẩn thận vì vấn đề nhạy cảm hoặc dễ gây phản ứng.

In a way that requires careful consideration

以小心谨慎的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sensitively(Adjective)

01

Liên quan đến sự nhạy cảm; có khả năng cảm nhận và phản ứng với cảm xúc hoặc kích thích (dễ cảm nhận, dễ bị tác động). Thường dùng để mô tả người, cảm giác hoặc thiết bị phản ứng tinh tế trước thay đổi hoặc cảm xúc của người khác.

Relating to sensitivity capable of perceiving and responding to feelings or stimuli

与敏感性有关; 能感知和回应情感或刺激

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ