Anh - Việt

Bản dịch của từ Sensitivity panel trong tiếng Việt

sensitivity panel

Noun

sensitivity panel (Noun)

/sˌɛnsɨtˈɪvɨti pˈænəl/
/sˌɛnsɨtˈɪvɨti pˈænəl/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm cá nhân hoặc bên liên quan cung cấp phản hồi về một vấn đề hoặc sản phẩm cụ thể, thường tập trung vào phản ứng cảm xúc hoặc chủ quan của họ.

A group of individuals or stakeholders who provide feedback on a particular issue or product, typically focusing on their emotional or subjective responses.

Ví dụ
Nhóm nhạy cảm đã thảo luận các vấn đề xã hội quan trọng tại cuộc họp.The sensitivity panel discussed important social issues at the meeting.
Nhóm nhạy cảm không bỏ qua tiếng nói của các nhóm thiểu số.The sensitivity panel did not ignore the voices of minorities.

Nghĩa 02

Một bảng chuyên dụng được sử dụng trong các tình huống thử nghiệm để đánh giá độ nhạy của một hệ thống hoặc quy trình đối với các yếu tố khác nhau.

A specialized panel used in testing scenarios to assess the sensitivity of a system or process to various factors.

Ví dụ
Nhóm nhạy cảm giúp hiểu các quan điểm khác nhau trong khảo sát xã hội.The sensitivity panel helps understand different views in social surveys.
Nhóm nhạy cảm không phải lúc nào cũng đại diện ý kiến mọi nhóm xã hội.The sensitivity panel does not always represent all social groups' opinions.

Nghĩa 03

Một công cụ đo lường đánh giá khả năng đáp ứng của một sản phẩm hoặc dịch vụ đối với các thay đổi trong điều kiện hoặc kích thích.

A measurement tool that evaluates the responsiveness of a product or service to changes in conditions or stimuli.

Ví dụ
Nhóm nhạy cảm đã thảo luận về các vấn đề xã hội trong thành phố.The sensitivity panel discussed social issues in the city.
Nhóm nhạy cảm không giải quyết được mọi xung đột cộng đồng.The sensitivity panel did not solve all community conflicts.