Anh - Việt

Bản dịch của từ Separateness trong tiếng Việt

separateness

Noun CountableNoun

separateness (Noun Countable)

/sˈɛpɚətnəs/
/sˈɛpɚətnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc trường hợp riêng biệt; những trường hợp mà các phần, đối tượng hoặc ý tưởng được tách rời nhau, khác nhau rõ ràng.

instances of being separate or distinct.

Ví dụ
Sự tách biệt của các nền văn hóa làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về sự đa dạng toàn cầu.The separateness of cultures enriches our understanding of global diversity.
Sự tách biệt của các tầng lớp xã hội có thể dẫn đến hiểu lầm.The separateness of social classes can lead to misunderstandings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

separateness (Noun)

/sˈɛpɚətnəs/
/sˈɛpɚətnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc tính của việc tách rời, không liên kết hoặc khác biệt; trạng thái riêng biệt, không chung với phần khác.

the quality or condition of being separate or distinct.

Ví dụ
Sự tách biệt của các cộng đồng ảnh hưởng đến sự gắn kết xã hội ở nhiều thành phố.The separateness of communities affects social cohesion in many cities.
Sự tách biệt trong các nền văn hóa không nên dẫn đến phân biệt đối xử.The separateness in cultures should not lead to discrimination.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh