separateness
separateness (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc trường hợp riêng biệt; những trường hợp mà các phần, đối tượng hoặc ý tưởng được tách rời nhau, khác nhau rõ ràng.
instances of being separate or distinct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
separateness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "separateness" trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái tách biệt hoặc khác biệt, thể hiện sự phân chia giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ nghĩa trong bối cảnh sử dụng. "Separateness" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học hoặc xã hội học để mô tả các khái niệm về danh tính cá nhân và tương tác xã hội.