Bản dịch của từ Separatist trong tiếng Việt

Separatist

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separatist (Adjective)

sˈɛpɚətɪst
sˈɛpəɹətɪst
01

Liên quan đến những người hoặc phong trào muốn tách riêng khỏi một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc tổ chức lớn hơn để thành lập một chính quyền, khu vực hoặc nhóm độc lập.

Relating to separatists or separatism.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Separatist (Noun)

sˈɛpɚətɪst
sˈɛpəɹətɪst
01

Người ủng hộ hoặc theo phe muốn tách một nhóm người (thường theo sắc tộc, tôn giáo, ngôn ngữ hoặc giới tính) ra khỏi một tập thể lớn hơn để lập đơn vị riêng hoặc độc lập.

A person who supports the separation of a particular group of people from a larger body on the basis of ethnicity, religion, or gender.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ