Bản dịch của từ Serious disapproval trong tiếng Việt

Serious disapproval

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serious disapproval(Noun)

sˈiərɪəs dˌɪsɐprˈuːvəl
ˈsɪriəs dɪsəˈpruvəɫ
01

Sự bày tỏ sự không tán thành hoặc không đồng ý

The expression of a lack of approval or agreement

Ví dụ
02

Một sự phán xét hoặc ý kiến rằng điều gì đó không đúng hoặc không đạt yêu cầu.

A judgment or opinion that something is wrong or not satisfactory

Ví dụ
03

Hành động từ chối hoặc lên án một điều gì đó hoặc một ai đó

The act of rejecting or condemning something or someone

Ví dụ