Bản dịch của từ Serious tone trong tiếng Việt

Serious tone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serious tone(Noun)

sˈiərɪəs tˈəʊn
ˈsɪriəs ˈtoʊn
01

Một cách diễn đạt thể hiện tầm quan trọng hoặc sự trang trọng.

A manner of speaking that conveys importance or solemnity

Ví dụ
02

Một biểu hiện hoặc phong cách cho thấy chủ đề là quan trọng.

An expression or style that indicates that the subject is significant

Ví dụ
03

Giọng điệu nghiêm túc cũng có thể ngụ ý rằng cần phải xem xét cẩn thận.

A serious tone can also imply a need for careful consideration

Ví dụ