Anh - Việt

Bản dịch của từ Serpents trong tiếng Việt

serpents

Noun

serpents (Noun)

/sˈɜːpənts/
/ˈsɝpənts/
AI

Nghĩa 01 · Một con rắn đặc biệt là một con rắn lớn hoặc có nọc độc

Một con rắn đặc biệt là một con rắn lớn hoặc có nọc độc

A snake especially a large or venomous one

Ví dụ
Tại cuộc họp cộng đồng của Maya, người dân bàn về những con rắn lớn gần sân chơi đông đúc.At Maya's community meeting, residents discussed serpents near the crowded playground.
Khảo sát năm 2024 cho thấy không có rắn độc trong các công viên công cộng ở Chicago.The 2024 survey found no serpents in Chicago's public parks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một người lừa dối hoặc phản bội

Một người lừa dối hoặc phản bội

A deceitful or treacherous person

Ví dụ
Trong câu lạc bộ tranh biện của Maya, những kẻ xảo trá lén loan tin dối trá về các bạn học trung thực.In Maya's debate club, serpents secretly spread lies about honest classmates.
Diễn đàn cộng đồng của chúng tôi không có kẻ hiểm độc nào phản bội tình nguyện viên vì lợi ích cá nhân.Our community forum has no serpents who betray volunteers for personal gain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một biểu tượng của cái ác hoặc nguy hiểm thường được sử dụng trong thần thoại và tôn giáo

Một biểu tượng của cái ác hoặc nguy hiểm thường được sử dụng trong thần thoại và tôn giáo

A symbol of evil or danger often used in mythology and religion

Ví dụ
Trong thần thoại Maya, những con rắn tượng trưng cho hiểm nguy trong các cuộc thảo luận xã hội về bạo lực.In Maya mythology, serpents symbolize danger in social discussions about violence.
Trong năm 2023, những con rắn không đại diện cho tình bạn; chúng tượng trưng cho cái ác trong xã hội.During 2023, serpents did not represent friendship; they symbolized evil in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh